Sửa AC Servo Yaskawa lỗi A.820, chuyên sửa servo Yaskawa lỗi encoder Nguyên nhân AC Servo Yaskawa lỗi A.820, lỗi encoder 1. Dây encoder bị đứt, lỏng hoặc gãy Triệu chứng: Servo báo lỗi ngay khi cấp nguồn hoặc khi khởi động. Khắc phục: Kiểm tra kỹ cáp encoder từ motor đến driver (đầu nối bị lỏng, đứt ngầm, chân cắm bị oxy hóa). Vệ sinh và gắn lại chắc chắn đầu connector. Thay thử cáp encoder mới nếu nghi ngờ cáp cũ lỗi. 2. Encoder motor bị lỗi hoặc hư hoàn toàn Triệu chứng: Đã kiểm tra dây vẫn báo lỗi. Khắc phục: Thay motor khác cùng loại để kiểm tra (nếu hết lỗi thì encoder motor cũ hỏng). Nếu encoder gắn ngoài (loại rời): có thể thay riêng encoder. Sử dụng thiết bị kiểm tra encoder chuyên dụng (nếu có). 3. Driver bị lỗi mạch đọc encoder Khắc phục: Nếu đã thử encoder và dây OK, mà lỗi vẫn còn → khả năng cao board trong driver hỏng phần đọc tín hiệu encoder. Cần mang đến đơn vị sửa chữa chuyên sâu để kiểm tra bo mạch. 4. Nhiễu tín hiệu hoặc tiếp địa kém Triệu chứng: Lỗi xảy ra ngắt quãng, nhất là khi máy chạy gần các thiết bị có dòng lớn hoặc tủ không tiếp địa tốt. Khắc phục: Kiểm tra tiếp địa tủ điện. Không đi chung cáp encoder với cáp công suất motor. Bọc chống nhiễu hoặc dùng cáp chống nhiễu đúng chuẩn. Sửa AC Servo Yaskawa lỗi A.820, chuyên sửa servo Yaskawa lỗi encoder Cách khắc phục AC Servo Yaskawa lỗi A.820, lỗi encoder Bước 1: Tắt nguồn và kiểm tra cáp encoder Ngắt điện hoàn toàn trước khi thao tác. Kiểm tra kỹ đầu cắm encoder ở cả 2 phía: motor và driver. Rút cáp encoder ra, vệ sinh đầu cắm, kiểm tra các chân pin: Có cong, gãy, cháy đen, oxy hóa hay không. Cắm lại chắc chắn. Xử lý: Nếu đầu cắm hỏng → thay connector mới. Nếu cáp encoder bị nứt, mòn hoặc đứt ngầm → thay dây encoder. Bước 2: Thử encoder bằng motor khác Thay motor khác cùng loại, có encoder còn hoạt động tốt để test: Nếu motor mới hoạt động bình thường → encoder của motor cũ bị hỏng. Nếu vẫn báo lỗi A.820 → loại trừ encoder, tiếp tục kiểm tra driver. Bước 3: Kiểm tra nhiễu và tiếp địa Đảm bảo tiếp địa tủ điện tốt (≤ 100 Ohm). Không đi chung cáp encoder với cáp công suất (UVW). Dùng cáp encoder có lõi chống nhiễu, lưới bọc đồng đủ chuẩn. Bước 4: Kiểm tra mạch đọc encoder trong driver Nếu encoder + cáp encoder đã thay mới mà vẫn lỗi: Khả năng cao driver bị lỗi mạch nhận tín hiệu encoder. Cần mang driver đi kiểm tra hoặc sửa chữa bo mạch chuyên sâu. Sửa AC Servo Yaskawa lỗi A.820, chuyên sửa servo Yaskawa lỗi encoder Những lỗi của servo Yaskawa chúng tôi tiếp nhận sửa chữa Sửa AC servo Yaskawa báo lỗi Encoder Error (EEr): Lỗi encoder. Encoder bị lỗi hoặc dây encoder bị đứt. Sửa AC servo Yaskawa báo lỗi Wrong motor type: Lỗi motor. Motor không đúng loại, không tương thích với bộ điều khiển. Sửa AC servo Yaskawa báo lỗi Regeneration Error: Lỗi điện trở xã. Hư hỏng ở điện trở xã. Sửa AC servo Yaskawa báo lỗi Over Voltage (OV): Lỗi quá áp. Điện áp đầu vào cao hơn nhiều điện áp định mức cho phép. Sửa AC servo Yaskawa báo lỗi Under Voltage (UV): Lỗi thấp áp. Điện áp đầu vào thấp hơn nhiều điện áp định mức cho phép. Sửa AC servo Yaskawa báo lỗi Over Heat (OH): Lỗi quá nhiệt. Bộ phận giải nhiệt quá nóng. Sửa AC servo Yaskawa báo lỗi 1Over Load (OL): Lỗi quá tải. Motor hoạt động vượt quá dòng định mức. Sửa AC servo Yaskawa báo lỗi Phase Loss Input (PHI): Lỗi mất pha đầu ngõ vào. Ngõ vào 3 pha R,S,T bị mất hoặc bị sụp áp Sửa AC servo Yaskawa báo lỗi Phase Loss Output (PHO): Lỗi mất pha đầu ngõ ra. Ngõ ra 3 pha U,V,W bị mất hoặc không có kết nối motor. Sửa AC servo Yaskawa báo lỗi Incorrect wiring of motor: Lỗi sai kết nối ở motor. Thứ tự kết nối U,V,W không đúng. Sửa AC servo Yaskawa báo lỗi Excessive deviation of control: Lỗi vượt quá độ chia của bộ điều khiền. Thông số cài đặt tỷ lệ chia hợp số điện tủ không đúng.. Sửa AC Servo Yaskawa lỗi A.820, chuyên sửa servo Yaskawa lỗi encoder Bảng mã lỗi của Servo Yaskawa Mã lỗi Tên lỗi Nguyên nhân thường gặp Cách khắc phục A.010 Parameter error Tham số bị lỗi, sai định dạng, vượt giới hạn. Kiểm tra và cài đặt lại tham số đúng. A.100 CPU error Lỗi xử lý nội bộ trong driver. Tắt nguồn, khởi động lại. Nếu không được → sửa driver. A.120 Host communication timeout Mất liên lạc giữa servo và thiết bị điều khiển. Kiểm tra cáp, PLC, địa chỉ và thiết lập truyền thông. A.300 Encoder backup error Bộ nhớ encoder lỗi. Thay encoder/motor tích hợp encoder. A.320 Encoder battery alarm Cảnh báo pin encoder yếu. Thay pin encoder càng sớm càng tốt. A.510 Hardware fault Lỗi phần cứng trong driver. Gửi kiểm tra, sửa hoặc thay driver. A.520 Watchdog error Bộ vi điều khiển bị treo hoặc quá tải. Reset driver; nếu lặp lại → sửa. A.530 RAM/ROM error Lỗi bộ nhớ trong (EEPROM, Flash). Nạp lại firmware hoặc thay bo mạch. A.710 Undervoltage Nguồn thấp hơn mức cho phép. Kiểm tra nguồn cấp, tụ lọc nguồn. A.720 Instantaneous power failure Mất nguồn tức thời. Kiểm tra nguồn, UPS, ổn áp. A.730 Regenerative error Hãm tái sinh quá công suất. Kiểm tra/tăng điện trở xả; tăng thời gian dừng. A.740 Overvoltage Điện áp DC bus cao bất thường. Kiểm tra nguồn, kiểm tra tụ nguồn. A.750 Ground fault Chạm đất tại dây UVW hoặc mạch. Kiểm tra cách điện motor, dây nguồn. A.760 Overcurrent at power on Dòng tăng đột biến khi cấp nguồn. Motor hoặc cáp UVW lỗi; board công suất lỗi. A.810 Absolute encoder battery low voltage Điện áp pin encoder thấp. Thay pin backup encoder. A.820 Encoder signal error Tín hiệu encoder sai hoặc mất. Kiểm tra dây encoder, thay encoder hoặc kiểm tra bo driver. A.830 Encoder check error Encoder phản hồi sai cấu trúc. Encoder hỏng; thay motor hoặc encoder. A.840 Motor lock detected Motor không quay dù có lệnh chạy. Tải bị kẹt cơ, hỏng encoder, lỗi dây UVW. A.860 Encoder disconnection Mất kết nối với encoder. Kiểm tra cáp và đầu nối encoder. A.861 Encoder signal disconnected Mất tín hiệu phản hồi encoder đột ngột. Kiểm tra kết nối encoder, cáp, và driver. A.890 Motor model mismatch Driver không nhận đúng loại motor. Cài đặt lại model hoặc dùng đúng motor. A.90A Position deviation too large Sai lệch vị trí vượt mức cho phép. Kiểm tra phản hồi encoder, cơ khí, PID. A.910 Excessive position error Vị trí thực tế lệch xa so với lệnh điều khiển. Kiểm tra cơ khí, phản hồi, tuning PID. A.930 Regenerative overload Quá nhiệt hoặc công suất ở điện trở xả. Thay điện trở công suất lớn hơn; điều chỉnh thời gian hãm. A.941 Excessive speed deviation Động cơ chạy lệch nhiều so với tốc độ đặt. PID sai, encoder lỗi, tải nặng bất thường. A.950 Overload Motor quá tải trong thời gian dài. Giảm tải, cải thiện tản nhiệt, tuning PID. A.960 Torque limit detection Mô-men xoắn vượt ngưỡng cho phép. Kiểm tra tải, encoder, hoặc điều chỉnh torque limit. A.970 Overcurrent Dòng điện vượt mức cho phép khi đang vận hành. Tải quá nặng, ngắn mạch motor, hỏng IGBT. A.9A0 Overspeed detection Tốc độ motor vượt ngưỡng cài đặt. Kiểm tra lệnh điều khiển, tuning PID, lỗi encoder. A.C00 Communication error Mất kết nối truyền thông (RS232, RS485, MECHATROLINK…). Kiểm tra cáp, cấu hình truyền thông, địa chỉ node. A.C50 MECHATROLINK communication lost Mạng Mechatrolink bị ngắt hoặc xung đột địa chỉ. Kiểm tra cáp mạng, thiết lập lại cấu hình.